AI—25 · TOÁN & MÔ HÌNH

Giảm số bit,
xem sai số đi đâu.

Chỉnh số bit, xem lưới quantization và sai số làm tròn thay đổi, rồi so sánh per-tensor với per-channel.

CẤU HÌNH

Tensor giả lập 4 kênh, mỗi kênh một cỡ weight

INT4

INT4 cho 7 mức mỗi phía quanh 0 — tổng 15 giá trị biểu diễn được. Công thức: scale = max|w| ÷ 7; q = round(w ÷ scale) × scale.

3.93e-2RMSE per-tensor
2.32e-2RMSE per-channel
1.7×Per-channel tốt hơn
15Mức giá trị / kênh
SOI MỘT WEIGHT CỤ THỂ
  • scale = max|tensor| ÷ 7 = 1.553e-1
  • w ÷ scale = 0.47 → round = 0
  • giá trị lưu: 0 × scale = 0.000e+0
  • sai số: 7.30e-2
LƯỚI GIÁ TRỊ · KÊNH 1

Weight chỉ được nằm trên các vạch

1.1e+0+1.1e+0w gốc

Chấm cam = giá trị thật; chấm đen = vạch gần nhất nó bị ép vào. Ít bit → vạch thưa → rơi xa hơn.

Kênhσ thậtmax|w|Scale đang dùngRMSESai số max
10.020.0661.55e-12.04e-26.56e-2
20.050.1441.55e-14.21e-27.74e-2
30.10.2921.55e-14.51e-27.73e-2
40.41.0871.55e-14.43e-27.67e-2

Per-tensor: kênh 4 (weight to) quyết định scale chung, nên kênh 1 (weight nhỏ) bị lưới quá thô nghiền nát — chuyển per-channel thấy RMSE kênh 1 giảm hẳn. Đây chính là lý do các format INT4 thực tế đều dùng scale theo nhóm/kênh.

ĐỔI RA BỘ NHỚ

Cùng một model, mỗi định dạng một cỡ

Định dạngByte / tham sốBộ nhớ weightsGhi chú
FP32426.08 GBchuẩn khi train
FP16 / BF16213.04 GBchuẩn khi suy luận GPU
INT816.52 GBquantize nhẹ, chất lượng gần nguyên bản
INT40.53.26 GBGGUF/AWQ/GPTQ phổ biến ở mức này

Chỉ là weights — lúc chạy còn cộng thêm KV cache và activation (xem tab Bộ nhớ của AI Math Lab).

Mọi phép tính đều ở trong tab này.

Không có dữ liệu nào được gửi lên server.